chuồng tiếng anh là gì

cái chuồng bằng Tiếng Anh. cái chuồng. bằng Tiếng Anh. Bản dịch của cái chuồng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: cage, cote. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh cái chuồng có ben tìm thấy ít nhất 112 lần. Dịch trong bối cảnh "CHUỒNG THÚ" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "CHUỒNG THÚ" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm. chuồng trâu trong Tiếng Việt là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng chuồng trâu (có phát âm) trong tiếng Hàn chuyên ngành. Vay Tiền Nhanh Ggads. Tìm chuồng- dt. 1. Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật chuồng lợn chuồng trâu chuồng chim mất bò mới lo làm chuồng tng. chuồng cọp sổng chuồng. 2. Chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn chuồng phân chuồng Chỗ để nhốt và nuôi súc vật. Chuồng bò. Chuồng bồ câu. Chuồng gà. Chuồng heo. Tra câu Đọc báo tiếng Anh chuồngchuồng noun Stable, sty, cage, coopchuồng heo a pigstychuồng cọp a tiger cagechuồng gà a hen-coopEnclosure in which is heaped somethingchuồng phân an enclosure for manure, an enclosed heap of manure Tìm chuồngchuồng noun Stable, sty, cage, coopchuồng heo a pigstychuồng cọp a tiger cagechuồng gà a hen-coopEnclosure in which is heaped somethingchuồng phân an enclosure for manure, an enclosed heap of manure Tra câu Đọc báo tiếng Anh chuồng- dt. 1. Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật chuồng lợn chuồng trâu chuồng chim mất bò mới lo làm chuồng tng. chuồng cọp sổng chuồng. 2. Chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn chuồng phân chuồng Chỗ để nhốt và nuôi súc vật. Chuồng bò. Chuồng bồ câu. Chuồng gà. Chuồng heo. Nhiệt độ tối ưu của không khí trong chuồng thỏ+ 20 optimum temperature of the air in the rabbit house +20 gái được cứu thoát khỏi chuồng gấu Panda khổng lồ ở Trung rescued from giant panda pen in sử dụng chuồng là chỗ not use the kennel as a thấy con bò của tôi vẫn bị nhốt trong found my cow still shut up in the giống như mùi chuồng ngựa vào một buổi chiều nóng nực”.It smelled like a horse corral on a hot afternoon.”.Giữ bảo vệ chuồng theo các nguyên kennel protection in accordance with con tàu không gian ở đó, trong chuồng the spaceship is over there in the pig Sản phẩmgt; Chuồng chógt; Tấm kennel liên kết xích mạ Productsgt; Dog Kennelgt; Galvanised chain link dog kennel pigs are not in the will put him back in the Buck không là chó nhà mà cũng không phải chó Buck was neither house dog nor kennel chuẩn ngựa chuồng ngựa thiết bị ổn định trong nhà ngựa an horse stalls horse stable equipment indoor safety horse với lợn chuồng mang thai, cắt đuôi; phẫu thuật pigs gestation crates; tail docking; surgical chuồng ếch sạch sẽ có thể rất nhiều frogs' enclosures clean can be a lot of sáng bạn sẽ ra chuồng của vịt nhặt những quả morning, he would go to the chicken coops to collect ban đêm,những con bò sẽ giao phối trong the night the cows are confined in were horses in the không rõ ràng ngọn lửa đốt nhà hoặccác cấu trúc khác như not clear the flames burned homes orother structures like chứa được 20 con ngựa ở một chuồng riêng it housed 20 horses in separate chuồng ngựa trượt là một lựa chọn phổ biến cho nhiều chuồng horse stalldoors are a popular option for many horse chấp nhận chuồng bằng bìa cứng, chuồng hoặc túi loại cardboard kennels, Soft type container or bag cannot be xây dựng một ngôi nhà và một số chuồng gà và bắt đầu nuôi built a house and several chicken coops and started breeding ở trong chuồng", hay" chó ở trên đường"?Monkey in a Barn", or"Dog in the Road"?Hơn nữa, không có chuồng nào được chứa nhiều hơn That no relocatee will be provided with more than 3,9 triệu con chó vào chuồng thú trên toàn quốc mỗi million dogs enter animal shelters nationwide every bị nhốt trong chuồng với bầy chó was kept in a shelter with other bị nhốt ở trong chuồng nên không thể theo had been shut in the stable, so she couldn't follow her mother.

chuồng tiếng anh là gì