chảy máu tiếng anh là gì

Ngủ mơ thấy rắn cắn không chảy máu là một trong những giấc mơ nhiều, thường gặp của không ít người. Xét về mặt góc cạnh tâm linh, giấc mơ này ẩn đựng đa dạng ý nghĩa sâu xa, bao hiệu cho các bạn những điều gần đến trong cuộc sống phía trước. Sự vắng mặt hoàn toàn của chảy máu kinh nguyệttrong một thời gian dài(. hơn 6 tháng) là một bệnh phụ khoa và được gọi là vô kinh. The complete absence of cyclic menstrual bleedingfor a long time(more than 6 months) is a gynecological disease and is called amenorrhea. Giáo viên là ai và Tại sao bạn cần viết Đơn xin việc giáo viên? Bài viết liên quan: Tập làm văn lớp 5: Tả khu vui chơi giải trí Đầm sen Dàn ý & 9 mẫu Tả khu vui chơi lớp 5 hay nhất. Giáo viên là người giúp học sinh lĩnh hội tri thức, năng lực hoặc phẩm chất đạo đức. Vay Tiền Nhanh Ggads. Từ điển Việt-Anh sự chảy máu Bản dịch của "sự chảy máu" trong Anh là gì? vi sự chảy máu = en volume_up hemorrhage chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI sự chảy máu {danh} EN volume_up hemorrhage Bản dịch VI sự chảy máu {danh từ} 1. y học sự chảy máu từ khác sự xuất huyết volume_up hemorrhage {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "sự chảy máu" trong tiếng Anh sự danh từEnglishengagementmáu danh từEnglishenthusiasmbloodsự chảy ra danh từEnglishfusionsự đổ máu danh từEnglishbloodshedsự chảy vào danh từEnglishinfluxsự thử máu danh từEnglishblood testsự chảy nhỏ giọt danh từEnglishdripsự cầm máu tính từEnglishhemostaticsự trao đổi khí của máu danh từEnglishhematosis Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese sự chướng ngạisự chạm tránsự chạy lon tonsự chạy nước kiệusự chạy thửsự chạy thử nghiệmsự chạy tiếp sứcsự chạy tán loạnsự chảisự chảy sự chảy máu sự chảy nhỏ giọtsự chảy rasự chảy vàosự chấm biếmsự chấm dứtsự chấm vào nước mắmsự chấn thươngsự chấn độngsự chấp nhậnsự chấp thuận commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. My gums bled when I brushed my who are bleeding or have bleeding tendency forbidden to gái em có thể bị chảy máu do những nguyên nhân sauYour dog's nose may be bleeding for the following reasonsHe bled a little, but then I stopped child slides down and the arm này xảy ra thường xuyên đếnThis happened sooften that Ms. Wang's mouth often này đặc biệt khá đúng nếu bạn bị chảy máu nghiêm bị chảy máu, nhưng không phải đang trong chu kỳ kinh bleeding, but it doesn't feel like my normal the back is bleed, muscle spasm is of people were bleeding near me, and lots of people crying.”. Tiếng việt English Українська عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenščina Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce اردو 中文 Ví dụ về sử dụng Đang chảy máu trong một câu và bản dịch của họ Cô ta đang chảy máu, nhưng tôi không nghĩ là nó quá nghiêm it getting up there when she's bleeding down there? Kết quả 242, Thời gian Từng chữ dịch Cụm từ trong thứ tự chữ cái Tìm kiếm Tiếng việt-Tiếng anh Từ điển bằng thư Truy vấn từ điển hàng đầu Tiếng việt - Tiếng anh Tiếng anh - Tiếng việt

chảy máu tiếng anh là gì